menu_book
見出し語検索結果 "chưa rõ" (1件)
chưa rõ
日本語
フ不明である
Hiện chưa rõ tình hình của ông.
彼の状況は現在不明である。
swap_horiz
類語検索結果 "chưa rõ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "chưa rõ" (2件)
Nguyên nhân của vụ cháy chưa rõ.
火事の原因は不明だ。
Hiện chưa rõ tình hình của ông.
彼の状況は現在不明である。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)